Đang tải so sánh…
Đang tải so sánh…
Gửi 100 triệu, kỳ hạn 12 tháng
BIDV trả nhiều hơn 1.500.000đ
Thắng theo kỳ hạn
7 – 0
BIDV – Vietcombank
Không có kỳ hạn nào Vietcombank trả cao hơn.
Kỳ hạn ngắn
Trung bình lãi cao nhất, 1–6 tháng
Kỳ hạn trung
Trung bình lãi cao nhất, 12–18 tháng
Kỳ hạn dài
Trung bình lãi cao nhất, 24–36 tháng
| Kỳ hạn | BIDV | Vietcombank | ||
|---|---|---|---|---|
| Online | Tại quầy | Online | Tại quầy | |
| 1 tháng | 4,8% | 2,1% | 2,1% | 2,1% |
| 3 tháng | 4,8% | 2,4% | 2,4% | 2,4% |
| 6 tháng | 7,2% | 3,5% | 3,5% | 3,5% |
| 12 tháng | 7,4% | 5,9% | 5,9% | 5,9% |
| 18 tháng | 6,6% | 5,9% | 5,9% | 5,9% |
| 24 tháng | 6,8% | 6,0% | 6,0% | 6,0% |
| 36 tháng | 6,8% | 6,0% | 6,0% | 5,3% |
Cập nhật lúc 16:39 10/10/2026
Ô xanh: mức cao hơn ở kỳ hạn đó. Lãi suất cho khách gửi thông thường; gói đặc biệt hoặc số tiền lớn có thể khác.
BIDV — 12 tháng online (%/năm)
Cập nhật lúc 16:32 10/10/2026
Vietcombank — 12 tháng online (%/năm)
Cập nhật lúc 16:32 10/10/2026