Tỷ giá Vietcombank
Tỷ giá ngoại tệ hôm nay
Đổi tiền mặt thì xem cột mua tiền mặt, nhận tiền chuyển từ nước ngoài thì xem cột mua chuyển khoản, cần mua ngoại tệ thì xem cột bán ra.
Bạn bán tiền mặt cho ngân hàng, nhận về2.566.000đ
Bạn nhận chuyển khoản, được quy ra2.569.000đ
Bạn mua ngoại tệ từ ngân hàng, phải trả2.607.000đ
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|
| USDus dollar | 25.660 | 25.690 | 26.070 |
| EUReuro | 28.331,73 | 28.617,9 | 29.826,12 |
| JPYyen | 157,62 | 159,21 | 168,47 |
| KRWkorean won | 16,69 | 18,54 | 20,12 |
| CNYyuan renminbi | 3.766,72 | 3.804,76 | 3.926,71 |
| AUDaustralian dollar | 17.609,3 | 17.787,17 | 18.357,26 |
| SGDsingapore dollar | 19.701,51 | 19.900,51 | 20.579,47 |
| GBPpound sterling | 33.402,94 | 33.740,34 | 34.821,75 |
| THBthailand baht | 680,92 | 756,58 | 788,68 |
| CADcanadian dollar | 17.752,71 | 17.932,03 | 18.506,77 |
| HKDhongkong dollar | 3.204,8 | 3.237,17 | 3.361,04 |
| CHFswiss franc | 30.400,21 | 30.707,28 | 31.691,47 |
| MYRmalaysian ringgit | — | 6.267,8 | 6.404,31 |
| DKKdanish krone | — | 3.819,45 | 3.965,59 |
| INRindian rupee | — | 266,37 | 277,84 |
| KWDkuwaiti dinar | — | 83.516,21 | 87.566,27 |
| NOKnorwegian kroner | — | 2.657,57 | 2.770,32 |
| RUBrussian ruble | — | 289,18 | 320,11 |
| SARsaudi rial | — | 6.854,38 | 7.149,54 |
| SEKswedish krona | — | 2.550,19 | 2.658,38 |
Nguồn: Vietcombank · ngân hàng công bố lúc 10/10/2026 1:20:40 AM · Lấy lúc 01:25 10/10/2026