bảngsosánh

Giá vàng · đơn vị triệu đồng/lượng

Giá vàng hôm nay

Mua vàng thì nhìn cột bán ra, bán vàng thì nhìn cột mua vào. Chênh lệch mua–bán càng nhỏ, bạn càng ít bị lỗ khi bán lại.

Vàng Miếng SJC — bán ra

144,8

triệu/lượng

Vàng nhẫn bán rẻ nhất

141,5

Vàng Nhẫn Ngọc Hải

Chênh lệch mua–bán thấp nhất

1,5

Vàng Nhẫn Mi Hồng

Loại vàngMua vàoBán raChênh lệch
SJCVàng Miếng SJC141,8144,83,0
SJCVàng Nhẫn SJC141,3144,33,0
DOJIVàng Nhẫn DOJI140,3144,34,0
DOJIVàng Nữ trang DOJI138,5141,53,0
PNJVàng Nhẫn PNJ141,3144,33,0
PNJVàng Nữ trang PNJ138,8143,34,5
KhácVàng Miếng Bảo Tín Minh Châu139,9143,83,9
KhácVàng Trang sức Bảo Tín Minh Châu137,8142,85,0
KhácVàng Nhẫn Bảo Tín Mạnh Hải138,8——
KhácVàng Trang sức Bảo Tín Mạnh Hải138,5143,55,0
KhácVàng Nhẫn Ngọc Hải138,0141,53,5
KhácVàng Trang sức Ngọc Hải138,0141,53,5
KhácVàng Nhẫn Mi Hồng142,0143,51,5

Nguồn: 24hMoney — giá vàng · bảng nguồn cập nhật 19:10 - 09/10/2026 · Lấy lúc 02:16 10/10/2026

Bảng giá chi tiết của PNJ

Loại vàngMua vàoBán ra
Vàng miếng SJC 999.9141,8144,8
Nhẫn Trơn PNJ 999.9141,3144,3
Vàng Kim Bảo 999.9141,3144,3
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9141,3144,3
Vàng PNJ - Phượng Hoàng141,3144,3
Vàng nữ trang 999.9138,8143,3
Vàng nữ trang 999138,66143,16
Vàng nữ trang 9920135,95142,15
Vàng nữ trang 99135,67141,87
Vàng 916 (22K)125,06131,26
Vàng 750 (18K)97,58107,48
Vàng 680 (16.3K)87,5497,44
Vàng 650 (15.6K)83,2593,15
Vàng 610 (14.6K)77,5187,41
Vàng 585 (14K)73,9383,83
Vàng 416 (10K)49,7159,61
Vàng 375 (9K)43,8453,74
Vàng 333 (8K)37,8247,72
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99132,0—
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99128,94—

Nguồn: PNJ — giá vàng chính thức · PNJ cập nhật 09/10/2026 15:20:33, khu vực TP.HCM · Lấy lúc 02:16 10/10/2026

1 lượng = 10 chỉ = 37,5 gram. Ví dụ: 144.800.000đ/lượng tương đương 14.480.000đ/chỉ. Giá thực tế tại cửa hàng có thể khác theo chi nhánh.