Đang tải điểm chuẩn…
Đang tải điểm chuẩn…
| Ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| Quan hệ quốc tế | A00; A01; D01; D03; D04; D06; D07; D09; D10; D14; D15; DD2 | 26.25 |
| Quan hệ quốc tế | C00 | 27.75 |
| Ngôn ngữ Anh | A01; D01; D07; D09; D10; D14; D15 | 25.25 |
| Kinh tế quốc tế | A00; A01; D01; D03; D04; D06; D07; D09; D10; DD2 | 25 |
| Luật quốc tế | A00; A01; D01; D03; D04; D06; D07; D09; D10; D14; D15; DD2 | 25.07 |
| Luật quốc tế | C00 | 26.57 |
| Truyền thông quốc tế | A00; A01; D01; D03; D04; D06; D07; D09; D10; D14; D15; DD2 | 26 |
| Truyền thông quốc tế | C00 | 27.5 |
| Kinh doanh quốc tế | A00; A01; D01; D03; D04; D06; D07; D09; D10; DD2 | 25.42 |
| Luật thương mại quốc tế | A00; A01; D01; D03; D04; D06; D07; D09; D10; D14; D15; DD2 | 24.87 |
| Luật thương mại quốc tế | C00 | 26.37 |
| Hàn Quốc học | A00; A01; D01; D07; D09; D10; D14; D15; DD2 | 23.75 |
| Hàn Quốc học | C00 | 25.25 |
| Hoa Kỳ học | A00; A01; D01; D07; D09; D10; D14; D15 | 24.5 |
| Hoa Kỳ học | C00 | 26 |
| Nhật Bản học | A00; A01; D01; D06; D07; D09; D10; D14; D15 | 23.75 |
| Nhật Bản học | C00 | 25.25 |
| Trung Quốc học | A00; A01; D01; D04; D07; D09; D10; D14; D15 | 24.5 |
| Trung Quốc học | C00 | 26 |
Nguồn: Tuyensinh247 · Lấy lúc 04:58 10/10/2026
Điểm chuẩn do trường công bố; thang điểm khác nhau giữa các phương thức (ví dụ thang 30, thang 100). Hãy đối chiếu thông báo chính thức của trường trước khi nộp hồ sơ.