Đang tải điểm chuẩn…
Đang tải điểm chuẩn…
| Ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| Công nghệ giáo dục | D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X80; X81 | 20.5 |
| Ngôn ngữ Anh | D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79 | 25.5 |
| Ngôn ngữ Anh Chương trình Tiên tiến | D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79 | 22.15 |
| Ngôn ngữ Anh - Phân hiệu Đồng Nai | D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79 | 21.5 |
| Ngôn ngữ Anh – CTLK ĐH Flinders | A01; D01; D07; D14; D15; X78 | 20.3 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | D01; D04; D11; D55; D12; D13; D60; D14; D15; D65; D45; X78; X90; X79; X91 | 24.3 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc Chương trình Tiên tiến | D01; D04; D11; D55; D12; D13; D60; D14; D15; D65; D45; X78; X90; X79; X91 | 21.5 |
| Ngôn ngữ Nhật | D01; D06; D53; D11; D48; D12; D13; D14; D58; D63; D15; X78; X79; D43; X98; X99 | 20.9 |
| Ngôn ngữ Nhật Chương trình Tiên tiến | D01; D06; D53; D11; D48; D12; D13; D14; D58; D63; D15; X78; X79; D43; X98; X99 | 20 |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01; DD2; D11; D12; D13; D14; DH5; D15; DH1; X78; X79; DH2; DH3; DH4; DH1; Y04; Y03 | 21.65 |
| Kinh tế | A00; A01; X06; D07; D01; D10; X10; X26; X11; X07 | 21.3 |
| Kinh tế Chương trình Tiên tiến | A01; D07; D01; X26; D09; D10; X27; A00; X06 ; X10; X02 | 17 |
| Kinh tế đầu tư | A00; A01; X06; D07; D01; D10; X10; X26; X11; X07 | 20.1 |
| Xã hội học | D01; C00; D14; D15; X01; X78; X70; X74; D02; D03; D04; D05; D06; D61; D62; D63; D64; D65; D41; D42; D43; D44; D45; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | 22.25 |
| Tâm lý học | D01; C00; D14; D15; X01; X78; X70; X74; D02; D03; D04; D05; D06; D61; D62; D63; D64; D65; D41; D42; D43; D44; D45; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | 23.9 |
| Đông Nam Á học | D01; C00; D14; D15; X01; X78; X70; X74; D02; D03; D04; D05; D06; D61; D62; D63; D64; D65; D41; D42; D43; D44; D45; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | 20.5 |
| Truyền thông đa phương tiện | D01; C03; C04; C02; B03; C01; X02; X01; X03; X04 | 26.2 |
| Quản trị kinh doanh | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | 23 |
| Quản trị kinh doanh Chương trình Tiên tiến | A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02 | 18.5 |
| Quản trị kinh doanh - Phân hiệu Đồng Nai | A00; A01; D01; D07; X06 ; X10; X02; X26; B08; D08; C01; C02; K01 | 19.05 |
| Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Flinders | A01; D01; D07; D09; D08; X27; X26; D10; X25 | 15.75 |
| Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Southern Queensland | A01; D01; D07; D09; D08; X27; X26; D10; X25 | 15.75 |
| Quản trị kinh doanh - CTLK ĐH South Wales | A01; D01; D07; D09; D08; X27; X26; D10; X25 | 15.75 |
| Marketing | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | 25 |
| Marketing Chương trình Tiên tiến | A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02 | 21.5 |
| Kinh doanh quốc tế | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | 24.55 |
| Kinh doanh quốc tế Chương trình Tiên tiến | A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02 | 21.25 |
| Kinh doanh quốc tế - CTLK ĐH Rouen | A00; A01; C01; D07; C02; D01; C04; D10 | 17.75 |
| Tài chính - Ngân hàng | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | 23.75 |
| Tài chính - Ngân hàng Chương trình Tiên tiến | A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02 | 17.75 |
| Tài chính - Ngân hàng - Phân hiệu Đồng Nai | A00; A01; D01; D07; X06 ; X10; X02; X26; B08; D08; C01; C02; K01 | 18.5 |
| Tài chính ngân hàng – CTLK ĐH Flinders | A01; D01; D07; D09; D08; X27; X26; D10; X25 | 15.75 |
| Bảo hiểm | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | 20.5 |
| Công nghệ tài chính | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | 22.5 |
| Kế toán | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | 24.15 |
| Kế toán Chương trình Tiên tiến | A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02 | 16.75 |
| Kế toán - Phân hiệu Đồng Nai | A00; A01; D01; D07; X06 ; X10; X02; X26; B08; D08; C01; C02; K01 | 19.5 |
| Kiểm toán | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | 23.8 |
| Kiểm toán Chương trình Tiên tiến | A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02 | 17.7 |
| Quản lý công | A00; A01; X06; D07; D01; D10; X10; X26; X11; X07 | 19.6 |
| Quản trị nhân lực | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | 23.9 |
| Quản trị nhân lực Chương trình Tiên tiến | A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02 | 19.7 |
| Hệ thống thông tin quản lý | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 | 21.4 |
| Hệ thống thông tin quản lý Chương trình Tiên tiến | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 | 17 |
| Luật | D01; C03; X01; X70; D14; X78; C00; X02; X79; X87; X95; X99 | 23.85 |
| Luật kinh tế | D01; C03; X01; X70; D14; X78; C00; X02; X79; X87; X95; X99 | 23.6 |
| Luật kinh tế Chương trình Tiên tiến | D01; D14; X78; D15; D11; X79; X80; D12; C01; C00; X70 | 20 |
| Công nghệ sinh học | A00; B00; X11; X12; X10; C02; A02; X07; X08; C01; B08; B03; X14; X15; X16; X27; X28 | 20.35 |
| Công nghệ sinh học Chương trình Tiên tiến | A00; B00; D07; X11; X12; X10; C02; A02; X07; X08; C01; D08; B03; X14; X15; X16; X27 | 16.5 |
| Sinh học ứng dụng | A00; B00; D07; X11; X12; X10; C02; A02; X07; X08; C01; D08; B03; X14; X15; X16; X27 | 15.5 |
| Khoa học dữ liệu | C01; C02; B03; X02; D01 | 21.25 |
| Toán Ứng dụng | C01; C02; B03; X02; D01 | 22.5 |
| Khoa học máy tính | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 | 20.5 |
| Khoa học máy tính Chương trình Tiên tiến | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 | 17 |
| Kỹ thuật phần mềm | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 | 21.7 |
| Trí tuệ nhân tạo | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 | 22.5 |
| Công nghệ thông tin | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 | 21.5 |
| Công nghệ thông tin Chương trình Tiên tiến | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 | 17.75 |
| An toàn thông tin | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 | 21.25 |
| Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A00; A01; D01; D07; X06 ; X10; X02; X26 | 17 |
| Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Chương trình Tiên tiến | A00; A01; D01; D07; X06 ; X10; X02; X26 | 15 |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00; A01; X06; D07; X10; X26; D10; X22; X27; X56; D01; X02 | 24.9 |
| Công nghệ thực phẩm | A00; B00; D07; X11; X12; X10; C02; A02; D08 | 21 |
| Kỹ thuật xây dựng | A00; A01; D01; D07; X06 ; X10; X02; X26 | 18.5 |
| Quản lý xây dựng | A00; A01; D01; D07; X06 ; X10; X02; X26 | 17.25 |
| Công tác xã hội | D01; C00; D14; D15; X01; X78; X70; X74; D02; D03; D04; D05; D06; D61; D62; D63; D64; D65; D41; D42; D43; D44; D45; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | 22.5 |
| Du lịch | A00; A01; X06; D01; C03; D09; C04; D10; X27; X56; X26 | 24 |
Nguồn: Tuyensinh247 · Lấy lúc 04:36 10/10/2026
Điểm chuẩn do trường công bố; thang điểm khác nhau giữa các phương thức (ví dụ thang 30, thang 100). Hãy đối chiếu thông báo chính thức của trường trước khi nộp hồ sơ.