Đang tải điểm chuẩn…
Đang tải điểm chuẩn…
| Ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh | A01; D01; D07; D14; D15; D66 | 15 |
| Xã hội học | A00; C01; C03; C04; C14; D01 | 15 |
| Hàn Quốc học | A01; C00; D01; D14; D15; D66 | 15 |
| Nhật Bản học | A01; C00; D01; D14; D15; D66 | 15 |
| Quản trị kinh doanh | A00; C01; C03; C04; C14; D01 | 15 |
| Tài chính - Ngân hàng | A00; C01; C03; C04; C14; D01 | 15 |
| Kế toán | A00; C01; C03; C04; C14; D01 | 15 |
| Luật | A00; C00; C03; C04; C14; D01 | 15 |
| Luật kinh tế | A00; C00; C03; C04; C14; D01 | 15 |
| Công nghệ thông tin | A00; C01; C03; C04; C14; D01 | 15 |
| Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A00; C01; C03; C04; C14; D01 | 15 |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00; C01; C03; C04; C14; D01 | 15 |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00; C01; C03; C04; C14; D01 | 15 |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00; A01; C01; C14; D01; D66 | 15 |
| Công nghệ thực phẩm | A00; B00; B03; C02; C14; D01 | 15 |
| Kiến trúc | A00; C01; C03; C04; C14; D01 | 15 |
| Dược học | A00; B00; B03; C02; C08; D07 | 19 |
| Hóa dược | A00; B00; B03; C02; C08; D07 | 15 |
Nguồn: Tuyensinh247 · Lấy lúc 03:16 10/10/2026
Điểm chuẩn do trường công bố; thang điểm khác nhau giữa các phương thức (ví dụ thang 30, thang 100). Hãy đối chiếu thông báo chính thức của trường trước khi nộp hồ sơ.